
Chi phí IVF tại Việt Nam năm 2025 dao động 60–120 triệu đồng cho một chu kỳ cơ bản. Tuy nhiên, con số thực tế không cố định, phụ thuộc vào tuổi, AMH, số thuốc kích trứng cần dùng, kỹ thuật hỗ trợ (ICSI, PGT-A, trữ đông phôi) và tình trạng sức khỏe từng ba mẹ. Mỗi cặp vợ chồng sẽ có một mức chi phí hoàn toàn khác nhau, không thể áp dụng “bảng giá chung”.
1. Vì sao chi phí IVF không có mức cố định?
Theo ASRM (American Society for Reproductive Medicine), chi phí IVF thay đổi do:
-
Tuổi của người vợ
-
Dự trữ buồng trứng (AMH, AFC)
-
Liều thuốc kích trứng
-
Số ngày dùng thuốc
-
Có cần ICSI hay không
-
Có làm PGT-A hay không
-
Số phôi tạo được
-
Có trữ đông phôi hoặc trứng không
Nguồn: ASRM – IVF Cost Factors: https://www.asrm.org
Vì vậy, IVF không giống một dịch vụ “mua theo gói”, mà phải được cá thể hóa theo từng bệnh nhân.
2. Chi phí IVF tại Việt Nam năm 2025 (ước tính theo mặt bằng chung)
Dưới đây là khoảng giá tham khảo từ các bệnh viện và trung tâm IVF lớn tại TP.HCM, cập nhật đến đầu 2025. (Chi phí thực tế có thể cao hoặc thấp hơn tùy từng ca.)
2.1. Chi phí khám & xét nghiệm ban đầu: 3-8 triệu
Gồm:
-
Siêu âm, nội tiết (FSH, LH, E2, AMH, Prolactin, TSH)
-
Tinh dịch đồ
-
Kiểm tra bệnh lý nền (nếu cần): công thức máu, vi sinh, miễn dịch
Nguồn: NICE – Fertility Assessment CG156: https://www.nice.org.uk/guidance/cg156
2.2. Chi phí kích trứng: 20-50 triệu
Đây là khoản dao động mạnh nhất, chiếm phần lớn chi phí IVF.
-
Thuốc FSH/HMG: 15–40 triệu (tùy AMH và phác đồ)
-
Thuốc hỗ trợ nội tiết khác: 3–10 triệu
-
Siêu âm – xét nghiệm theo dõi: 2–4 triệu
Nguồn: ASRM – Controlled Ovarian Stimulation: https://www.asrm.org
Các mẹ AMH thấp thường cần liều cao hơn → chi phí cao hơn.
2.3. Chi phí chọc hút trứng: 12-25 triệu
Bao gồm:
-
Thủ thuật
-
Gây mê
-
Phòng thủ thuật
-
Thu nhận mẫu tinh trùng
-
Chăm sóc sau thủ thuật
Thời gian: 10–20 phút, về trong ngày.
2.4. Chi phí tạo phôi (IVF hoặc ICSI): 20–35 triệu
- IVF thường quy: ~20–25 triệu
- ICSI: ~25–35 triệu
(Phụ thuộc trung tâm IVF)
Nguồn: EAU – Male Infertility & ICSI Indications: https://uroweb.org/guidelines
2.5. Chi phí nuôi phôi (ngày 3 hoặc ngày 5): 6–12 triệu
Bao gồm:
-
Nuôi phôi trong tủ CO₂/O₂
-
Theo dõi sự phát triển
-
Đánh giá phân loại phôi
Nguồn: ESHRE – Lab Standards: https://www.eshre.eu
2.6. Chi phí chuyển phôi tươi: 10–20 triệu
Bao gồm:
-
Thủ thuật chuyển phôi
-
Catheter mềm
-
Siêu âm hướng dẫn
-
Hỗ trợ hoàng thể 2 tuần đầu (Progesterone)
Nguồn: Healthline – IVF Transfer Overview: https://www.healthline.com/health/in-vitro-fertilization-ivf
3. Các chi phí phát sinh tuỳ từng trường hợp
3.1. Trữ đông phôi: 6–12 triệu
Trữ đông bằng kỹ thuật vitrification.
3.2. Phí duy trì phôi mỗi năm: 2–5 triệu
Tùy trung tâm IVF.
3.3. Chuyển phôi trữ (FET): 15–25 triệu
Bao gồm chuẩn bị nội mạc và thuốc hỗ trợ.
3.4. PGT-A (sàng lọc di truyền phôi): 50–70 triệu
Tùy số phôi sinh thiết.
Nguồn: ACOG – Genetic Testing: https://www.acog.org
3.5. Kích trứng lần hai hoặc DuoStim (nếu AMH thấp)
Chi phí tương tự kích trứng lần đầu.
4. Tổng chi phí một chu kỳ IVF: dao động như thế nào?
Dựa trên số liệu từ CDC, ASRM và mặt bằng bệnh viện Việt Nam:
- Chu kỳ IVF cơ bản (không PGT-A, không trữ phôi): 60 – 90 triệu
- Chu kỳ IVF đầy đủ (có ICSI + trữ phôi): 80 – 120 triệu
- Chu kỳ IVF có thêm PGT-A: 120 – 180 triệu
Nhấn mạnh: Hai cặp vợ chồng giống nhau về tuổi vẫn có thể chênh chi phí 20-40 triệu, chỉ vì liều thuốc kích trứng khác nhau.
Nguồn tổng hợp:
CDC ART Report 2023: https://www.cdc.gov/art
ASRM IVF Cost Guidance: https://www.asrm.org
5. 5 yếu tố khiến chi phí IVF thay đổi nhiều nhất
-
Tuổi của người vợ (tuổi càng cao → cần nhiều thuốc hơn)
-
AMH & AFC (dự trữ trứng thấp → cần phác đồ mạnh hơn)
-
Tình trạng tinh trùng (có cần ICSI/TESE không)
-
Có làm PGT-A hay không
-
Số phôi tạo được và nhu cầu trữ đông
6. Có nên chọn nơi làm IVF vì “giá rẻ”?
Theo WHO và ASRM, chi phí không phản ánh duy nhất chất lượng, nhưng các yếu tố bắt buộc phải có gồm:
-
Lab đạt chuẩn ESHRE/ASRM
-
Bác sĩ chuyên về hỗ trợ sinh sản
-
Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn – không khí đạt chuẩn
-
Theo dõi phác đồ cá thể hóa
-
Tư vấn rõ ràng, minh bạch
Không nên chọn IVF chỉ vì “giá rẻ nhất”, mà nên chọn nơi phù hợp nhất với sức khỏe và nguyên nhân hiếm muộn của ba mẹ.
7. Chi phí IVF tại Minh Châu Fertility Clinic như thế nào?
Tại Minh Châu, chi phí không đưa một con số cố định, mà được xây dựng theo từng cá thể:
-
Đánh giá AMH – AFC – nội tiết
-
Phân tích chất lượng tinh trùng
-
Ước tính liều thuốc cần dùng
-
Chỉ định ICSI/PGT-A khi thật sự cần
-
Tính toán minh bạch từng khoản
Ba mẹ sẽ được:
-
Tư vấn rõ ràng trước khi bắt đầu
-
Không “vẽ thêm xét nghiệm”
-
Không thương mại hóa điều trị
-
Không áp lực phải làm IVF nếu chưa thật sự cần
Đặt lịch tư vấn chi phí IVF: https://pkbslethiminhchau.com
8. Lời nhắn từ bác sĩ Minh Châu
“Không có một bảng giá IVF cho tất cả mọi người.
Chỉ có chi phí phù hợp nhất với sức khỏe, nguyên nhân và hành trình của riêng ba mẹ.
Điều quan trọng là hiểu rõ và chuẩn bị đúng – không lo lắng, không vội vàng.”
Nguồn tham khảo
-
ASRM – IVF Cost Factors: https://www.asrm.org
-
CDC – ART Success Rates (2023): https://www.cdc.gov/art
-
WHO – Infertility Fact Sheet (2023): https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/infertility
-
NICE – Fertility Assessment CG156: https://www.nice.org.uk/guidance/cg156
-
EAU – Male Infertility Guidelines: https://uroweb.org/guidelines
-
ACOG – Reproductive Genetics (2023): https://www.acog.org
